Trích dịch từ "Case Studies In Food Product Development" của Ed Neff, Autralia
4. Giai đoạn 1 - Đánh giá tính khả thi
Cách thực hiện các nghiên cứu khả
thi phản ánh rất nhiều về văn hóa của một tổ chức và cuối cùng là sự thành công
trong phát triển sản phẩm. Mục tiêu của giai đoạn này là phát triển và thúc đẩy
sự trao đổi hợp tác hiệu quả giữa bộ phận tiếp thị và kỹ thuật, nhằm xác định
các cơ hội cho sản phẩm mới và tạo điều kiện thuận lợi cho một quy trình đánh
giá nhanh chóng, hiệu quả. Quy trình này có thể mang tính tuần tự và tiến hóa,
và những ý tưởng mới tốt nhất sẽ được phát triển từ nỗ lực nhóm với sự đóng góp
từ tất cả các bên.
Giai đoạn đầu tiên này là cơ hội
để phát triển một ý tưởng, khái niệm hoặc cơ hội thông qua sự hợp tác, thực hiện
đánh giá tính khả thi và xác định xem dự án có nên tiếp tục phát triển đầy đủ ở
Giai đoạn 2 hay không. Không phải tất cả các dự án đều yêu cầu đánh giá khả
thi. Những bản tóm tắt PD liên quan đến việc mở rộng dòng sản phẩm hoặc cải tiến
công thức sản phẩm có thể bỏ qua Giai đoạn 1 và chuyển thẳng sang Giai đoạn 2.
Việc phân định giữa giai đoạn khả
thi và phát triển toàn diện ở Giai đoạn 2 luôn gặp khó khăn, vì xu hướng là chồng
chéo sang giai đoạn phát triển. Giai đoạn khả thi chỉ nên kéo dài đến mức có dấu
hiệu tích cực cho việc phát triển tiếp theo, cho phép chuẩn bị một bản tóm tắt
chính thức. Nếu kéo dài quá lâu, nó có thể làm giảm thời gian nghiên cứu thực tế
sẵn có.
4.1. Đổi mới và thái độ "có
thể làm được"
Thái độ "có thể làm được"
là yếu tố thiết yếu để đạt được thành công và tạo ra sự đổi mới thực sự. Thường
thì các nhà công nghệ nhận được một đề xuất sản phẩm mới với ý định tốt nhất,
nhưng sau đó tiến hành đánh giá lại bị choáng ngợp bởi những vấn đề, rào cản và
các yếu tố tiêu cực. Bước đầu tiên đối với nhà công nghệ là hiểu rõ đề xuất.
Dành thời gian gặp gỡ bộ phận tiếp thị để thảo luận về nhu cầu của người tiêu
dùng, cơ hội và khái niệm sản phẩm. Thảo luận các khó khăn kỹ thuật với một người
có kinh nghiệm trong công ty hoặc chuyên gia tư vấn. Hãy áp dụng thái độ tích cực
bằng cách hiểu cơ sở lý luận đằng sau đề xuất.
Bogue và Sorenson (Chương 15)
khuyên rằng cách tiếp cận hướng tới thị trường sẽ thành công nhất trong đổi mới.
"Việc tích hợp người tiêu dùng vào quy trình phát triển sản phẩm mới
(NPD) được thực hiện tốt nhất ở các giai đoạn tiền phát triển như tạo ý tưởng,
sàng lọc ý tưởng và tối ưu hóa." Trong Chương 16, Sùndergaard và
Edelenbos mô tả nghiên cứu người tiêu dùng trong giai đoạn đầu của phát triển sản
phẩm dựa trên rau cho trẻ em, trong đó kết quả từ nghiên cứu người tiêu dùng đã
được sử dụng bởi nhân viên công ty để phát triển khái niệm sản phẩm và nguyên mẫu.
Đổi mới thực sự thường có thể được
tạo ra ở giai đoạn đầu này thông qua sự hợp tác và kết hợp giữa khái niệm tiếp
thị với kiến thức kỹ thuật trong các thông số thiết kế sản phẩm, dẫn đến đột
phá kỹ thuật. Thật tốt khi một nhà công nghệ có thể đóng góp về đổi mới kỹ thuật,
thường rất đơn giản, nhưng đột nhiên đưa dự án lên những khả năng mới. Trong
Chương 6, Woodhams chứng minh rõ tầm quan trọng của kiến thức kỹ thuật trong việc
phát triển các thông số thiết kế sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng ở mức cao,
như một phần không thể tách rời của sản phẩm và khái niệm.
Ngoài ra, điều quan trọng là phải
giữ một tư duy cởi mở và tinh thần phiêu lưu trong giai đoạn đầu của phát triển
và định hình sản phẩm. Hãy sẵn sàng thử nghiệm và kiểm tra các kết hợp sản phẩm
hoặc biến thể quy trình dường như không thông thường hoặc thách thức lý thuyết.
Đây có thể là bước đầu tiên dẫn đến một sự phát triển thực sự sáng tạo.
Ashworth và Bowie, trong Chương
8, đã sáng tạo ra sản phẩm bánh yến mạch độc đáo của mình ngay trong nhà bếp,
thử nghiệm với con cái của cô, và sau đó thuyết phục một công ty biến ý tưởng từ
nhà bếp thành sản phẩm thương mại. Cô ấy đưa ra bài học: "Đừng bao giờ
sợ thử các ý tưởng khác biệt."
Ooraikul (Chương 9) và Russell
(Chương 11) cung cấp các ví dụ về đổi mới quy trình công nghệ, dẫn đến các sản
phẩm mới.
4.2. Các bước chính
Đối với một công ty nhỏ, việc
tránh hoặc giảm thiểu chi tiêu có thể là mục tiêu hàng đầu, và sự ứng biến sáng
tạo có thể mang lại kết quả đáng giá. Tuy nhiên, chuyên môn kỹ thuật và tuân thủ
các nguyên tắc của quy trình phát triển sản phẩm là điều cần thiết, nếu không,
những sự thỏa hiệp này có thể dẫn đến thất bại, như được Sorensen trình bày
trong Chương 12. Ngoài ra, sản phẩm mới cũng có thể được xem xét để gia công
thông qua một bên thứ ba.
Ví dụ, khi phát triển thực phẩm ướp
lạnh sử dụng công nghệ rào cản đa tầng (multiple hurdle technology), việc thiết
lập thời hạn sử dụng an toàn có thể là yếu tố quyết định tính khả thi của sản
phẩm mới. Điều này đòi hỏi thử nghiệm thử thách (challenge testing), bao gồm việc
tiêm vi sinh vật gây hỏng tiềm năng để xác minh tính ổn định và an toàn của
công thức và quy trình. Công nghệ rào cản sử dụng sự kết hợp của nhiều kỹ thuật
bảo quản thực phẩm, chẳng hạn như nhiệt độ, hoạt độ nước, pH, độ axit, chất bảo
quản, để đảm bảo tính ổn định của thời gian lưu trữ (Leistner, 1995).
Sorensen (Chương 12) cung cấp một
nghiên cứu điển hình về thất bại trong đóng gói các gói nước sốt cà chua dùng một
lần sau khi thay đổi quy trình. Điều này có thể đã được tránh bằng cách thực hiện
một nghiên cứu HACCP và có thể thử nghiệm thử thách sau khi thay đổi quy trình.
Tuy nhiên, đó là một công ty nhỏ, thiếu kinh phí và kiến thức, và không nhận ra
khả năng gây nhiễm bẩn. Một khuyến nghị mạnh mẽ là các khóa học về an toàn thực
phẩm!
Đối với các dự án phát triển
tương đối đơn giản như mở rộng dòng sản phẩm, con đường quan trọng có thể được
xác định bởi việc phát triển nhãn mác và thiết kế bao bì, thuộc trách nhiệm của
bộ phận tiếp thị. Điều này có thể khiến bộ phận tiếp thị bất ngờ và giúp họ kiểm
tra thực tế sau khi đã khăng khăng đòi thời gian thực hiện nhanh. Đối với các dự
án phức tạp hơn liên quan đến thay đổi quy trình hoặc thiết bị mới, cần thiết lập
một khung thời gian thực tế ngay từ đầu.
Khi có áp lực đưa sản phẩm ra thị
trường mà không thực hiện đầy đủ các thử nghiệm lưu trữ, sản phẩm có thể bị hư
hỏng và thất bại hoàn toàn. Sorensen (Chương 12) mô tả thất bại do hỏng hóc của
một sản phẩm nước sốt dùng một lần, điều này có thể đã được tránh nếu các thử
nghiệm lưu trữ được hoàn thành. Đây là một bài học đắt giá về việc bỏ qua các
quy trình cần thiết.
No comments:
Post a Comment