Trích dịch từ "Case Studies In Food Product Development" của Ed Neff, Autralia
2.1. Các quy trình và sự giao tiếp
giữa tiếp thị/kỹ thuật
Các quy trình PD thường sẽ khác
nhau về mức độ phức tạp cũng như chi tiết, tùy thuộc vào quy mô và văn hóa của
công ty hoặc tổ chức. Một công ty đa quốc gia hoặc có nhiều địa điểm lớn có thể
xây dựng các quy trình rất chi tiết và tương đối cứng nhắc. Trong khi đó, một
công ty tư nhân nhỏ có thể chỉ có các quy trình cơ bản và được thực hiện với sự
linh hoạt cao.
Một số công ty đã áp dụng các quy
trình PD có sẵn trên thị trường như quy trình “Giai đoạn – Cổng” (Stage-Gate).
Thông thường, Stage-Gate® là quy trình PD gồm năm giai đoạn, từ ý tưởng đến ra
mắt sản phẩm, với một cổng kiểm tra giữa mỗi giai đoạn. Mỗi cổng là cơ hội để
quản lý đánh giá và đưa ra quyết định "tiếp tục/dừng lại". Gần đây,
quy trình này đã được phát triển thành các biến thể NexGen Stage-Gate®
dành cho các dự án ít phức tạp hơn so với quy trình đầy đủ năm giai đoạn.
Ví dụ:
- Stage-Gate® Xpress với
ba cổng có thể được sử dụng cho các dự án có rủi ro trung bình, như cải tiến
sản phẩm hoặc mở rộng danh mục.
- Stage-Gate® Lite chỉ
có hai cổng và phù hợp cho các dự án nhỏ, như yêu cầu đơn giản từ khách
hàng.
Nguyên tắc tích hợp hai hoặc nhiều
cổng đánh giá vào quy trình PD luôn được khuyến khích, ngay cả khi tính cứng nhắc
và kỷ luật của một hệ thống như Stage-Gate® không phù hợp với quy mô hoặc văn
hóa của công ty.
Một quy trình PD tốt, như được mô
tả trong Hình 18.1, là yếu tố cần thiết để đạt được thành công, nhưng cần được
bổ sung bởi những bài học thực tế và sự linh hoạt. Một công ty sẽ có các quy định
để quản lý các giai đoạn khác nhau của quy trình PD; những quy định này rất
quan trọng để đảm bảo rằng các thông tin cần thiết luôn sẵn sàng để phân tích tại
các điểm kiểm tra quan trọng. Tuy nhiên, việc diễn giải quá cứng nhắc các quy định
này có thể trở thành một rào cản đối với tiến độ, đặc biệt khi bị áp lực về thời
gian. Làm thế nào để nhà công nghệ thực phẩm diễn giải những hướng dẫn này? Rất
dễ để sử dụng chúng như một lý do để biện minh tại sao một điều gì đó không thể
đạt được. Tuy nhiên, cũng dễ dàng bị nó cám dỗ để uốn cong các quy tắc, chấp nhận
thỏa hiệp để tiếp tục duy trì tiến độ. Thách thức nằm ở việc biết khi nào cần
linh hoạt, tìm ra giải pháp, nhưng vẫn đáp ứng các yêu cầu quan trọng của quy
trình PD. Việc sử dụng các danh sách kiểm tra và khái niệm "phê duyệt kỹ
thuật," như được thảo luận sau này, giúp duy trì sự cân bằng. Thảo luận về
vấn đề với một đồng nghiệp có thâm niên hoặc kinh nghiệm hơn cũng có thể hữu
ích.
Tiến độ thường bị ảnh hưởng bởi
nhu cầu chờ đợi các cuộc họp sản phẩm mới hoặc các cuộc họp của nhóm quản lý để
nhận được sự phê duyệt. Trong một số trường hợp, có thể xin đánh giá sơ bộ dự
án để thực hiện các bước quan trọng, chẳng hạn như đặt hàng một nguyên liệu nhập
khẩu. Quy trình phải được tuân thủ, nhưng vẫn có khả năng áp dụng linh hoạt.
Quy trình PD là một hoạt động đa
chức năng, với các vai trò chính bao gồm bộ phận kỹ thuật (nhà công nghệ thực
phẩm, quản lý kỹ thuật, quản lý R&D) và bộ phận tiếp thị (quản lý sản phẩm,
trợ lý sản phẩm, quản lý tiếp thị). Các giám đốc điều hành cấp cao cũng phải
tham gia để xem xét tiến độ, cung cấp chỉ đạo và phê duyệt việc chuyển sang
giai đoạn tiếp theo. Vì có rất nhiều dự án trong danh mục của công ty, mỗi dự
án phải cạnh tranh về nguồn lực dựa trên tính khả thi và mức độ ưu tiên. Điều
này có thể gây ra căng thẳng và xung đột giữa các phòng ban.
Đại diện của bộ phận kỹ thuật và
tiếp thị sẽ liên lạc hàng ngày để định hướng và quản lý tiến độ. Ai là người
lãnh đạo? Đây là câu hỏi mà các nhà công nghệ thường đặt ra. Trừ khi đó là một
dự án có định hướng kỹ thuật cao, thông thường nên coi bộ phận kỹ thuật như một
hỗ trợ cho bộ phận tiếp thị, và vì vậy, tiếp thị sẽ là người lãnh đạo. Điều này
có thể được lý giải bởi việc bộ phận tiếp thị đại diện cho khách hàng và người
tiêu dùng, và trong các công ty vừa và lớn, họ thường chịu trách nhiệm về
nghiên cứu người tiêu dùng và kiểm tra sản phẩm. Goldman và O'Neil (Chương 14)
cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của các chuyên gia tư vấn nghiên cứu cảm
quan thành những cố vấn đáng tin cậy về sản phẩm và người tiêu dùng trong các
công ty ngày nay. Currie (Chương 17) nhấn mạnh tầm quan trọng của khách hàng
trong việc phát triển các sản phẩm thương hiệu riêng cho chuỗi siêu thị.
Lãnh đạo bởi bộ phận tiếp thị đôi
khi có thể khó được chấp nhận đối với bộ phận công nghệ dày dặn kinh nghiệm khi
làm việc với một trợ lý sản phẩm mới được bổ nhiệm, người vẫn còn "non nớt."
Tuy nhiên, trong trường hợp có đổi mới sản phẩm và quy trình sản xuất, việc quản
lý thường thuộc về bộ phận kỹ thuật vì công việc thử nghiệm mang tính dài hạn
và khó để bộ phận tiếp thị đưa vào kế hoạch thị trường ngắn hạn của họ. Nhưng cần
giữ cho bộ phận tiếp thị được thông báo khi dự án tiến triển để họ hiểu được sự
đổi mới và bắt đầu tích hợp nó vào kế hoạch của họ khi dự án sắp hoàn thành.
Như Russell (Chương 11) đã chỉ ra
trong dự án sản xuất kem liên tục, nghiên cứu cơ bản mất rất nhiều thời gian,
nhưng cuối cùng bộ phận tiếp thị vẫn không nhận ra rằng loại kem ít béo này là
một ứng viên sáng giá cho xu hướng mới về thực phẩm dinh dưỡng.
No comments:
Post a Comment