1. Chứng nhận phân tích (COA) là gì
Bạn có bao giờ thắc
mắc vì sao mỹ phẩm yêu thích của mình luôn đảm bảo chất lượng và an toàn? Đó là
nhờ những chuyên gia hóa mỹ phẩm kiểm tra kỹ từng chỉ tiêu chất lượng và ghi chúng vào một tài liệu quan trọng: Certificate of Analysis (COA)
– Giấy chứng nhận phân tích.
📋 COA giống như “bảng điểm” của mỹ phẩm
Nó cho biết sản phẩm
có đạt yêu cầu chất lượng hay không, dựa trên các tiêu chí kiểm tra nghiêm ngặt:
✅ Các chỉ tiêu thường có trong COA:
- Độ pH – xác định độ axit hoặc kiềm của sản
phẩm
- Độ nhớt (viscosity) – độ đặc hoặc loãng
- Tỷ trọng (specific gravity) – độ nặng nhẹ so với nước
- Kiểm tra cảm quan (organoleptic) – màu sắc, mùi hương, cảm giác khi
dùng
🔬 2 loại thông số trong COA:
- Định lượng (Quantitative) – các chỉ số chính xác như pH = 5.5,
độ nhớt = 1,200 cps…
- Cảm quan (Organoleptic) – đánh giá bằng giác quan: màu hồng
nhạt, mùi cam chanh, chất kem mềm…
👩🔬 Ai tạo
ra COA?
- Nhà
hóa mỹ phẩm là người xây dựng công thức và đặt ra các tiêu
chuẩn mong muốn cho sản phẩm.
- Phòng
thí nghiệm thực hiện kiểm tra và nếu mọi thứ đạt yêu cầu, sản
phẩm được cấp COA – như một dấu xác nhận chất lượng.
🧴 Tại sao COA lại quan trọng?
- Không chỉ để tuân thủ quy định, COA
còn là lời cam kết về chất lượng của nhà sản xuất với người tiêu
dùng.
- Nó giúp người dùng yên tâm, và
giữ vững uy tín của thương hiệu.
💡 Tóm lại:
COA không chỉ là
giấy tờ kỹ thuật mà là bằng chứng của sự an toàn, hiệu quả và uy tín
trong ngành mỹ phẩm. Nó bảo vệ người tiêu dùng và duy trì niềm tin vào sản phẩm
bạn sử dụng mỗi ngày.
2. Xác định các chỉ tiêu chất lượng
Xác định các chỉ
tiêu kỹ thuật trong công thức mỹ phẩm
2.1. Tại sao xác
định chỉ tiêu lại quan trọng?
Việc xác định các
chỉ tiêu (specifications) là bước quan trọng trong quá trình xây dựng công
thức mỹ phẩm. Nó giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt được yêu cầu của người
tiêu dùng và tiêu chuẩn ngành.
2.2. Vai trò của
nhà khoa học mỹ phẩm (cosmetic scientist):
Người phát triển
công thức cần đưa ra các chỉ tiêu mục tiêu dựa trên:
- Sinh lý da: pH phù hợp với làn da khỏe mạnh (khoảng
5.0–5.5).
- Nguyên liệu: Một số nguyên liệu chỉ hoạt động hiệu
quả ở mức pH nhất định.
- Thị hiếu khách hàng: Như màu sắc, mùi hương, kết cấu sản
phẩm.
2.3. Chỉ tiêu kỹ
thuật là gì?
Là những tiêu chuẩn
cụ thể mà sản phẩm cần đạt được. Các chỉ tiêu này đảm bảo:
- Tính nhất quán
- Chất lượng
- Hiệu suất sản phẩm
📌 Bao gồm:
- Thuộc tính vật lý – hóa học: pH, độ nhớt,
tỷ trọng…
- Cảm quan: màu sắc, mùi, cảm giác khi sử
dụng
- Hiệu quả: dưỡng ẩm, làm sạch, chống nắng...
2.4. Ví dụ về sản
phẩm kem dưỡng mắt:
- pH: Khoảng 7.0 để không gây kích ứng vùng da quanh mắt
- Độ nhớt: Cao vừa phải để tạo cảm giác mịn và
sang trọng
- Màu và mùi: Màu trung tính, mùi nhẹ dịu
- Tỷ trọng (SPG): Điều chỉnh phù hợp với loại bao bì
2.5. Viết chỉ
tiêu như thế nào?
🔹 Rõ ràng & dễ hiểu:
- Màu sắc: Dùng từ đơn giản như “hồng”,
“xanh lá”, “cam”
- Mùi hương: Dùng các nhóm hương theo “bánh
xe mùi hương” như hương hoa, hương gỗ, hương tươi mát…
🎯 Kết luận:
Việc xác định chỉ
tiêu trong công thức mỹ phẩm là cầu nối giữa khoa học và sáng tạo. Nó
giúp hiện thực hóa ý tưởng thành sản phẩm cụ thể, đảm bảo tính an toàn, hiệu quả
và đáp ứng đúng nhu cầu người tiêu dùng.
3. Chuẩn bị dự án
Khách hàng của bạn vừa gửi yêu cầu thiết kế một sản phẩm mỹ phẩm độc đáo được "đo ni đóng giày" theo nhu cầu riêng của họ. Nhiệm vụ của bạn là:
🔧 Tạo ra một công thức
lý thuyết cho sản phẩm này, đảm bảo:
- Hiệu
quả sử dụng
- Tính ổn
định của sản phẩm
- Sức hấp
dẫn cảm quan
No comments:
Post a Comment