1. Máy đo pH
Bạn có bao giờ tự
hỏi tại sao một số sản phẩm chăm sóc da lại khiến da bạn cảm thấy khó chịu hoặc
không hiệu quả như mong đợi? Một trong những lý do quan trọng nằm ở một yếu tố
nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng: độ pH.
pH là chỉ số đo
độ axit hoặc kiềm của một chất. Trong mỹ phẩm, việc kiểm soát pH chính xác rất
quan trọng vì:
- Da của chúng ta có độ pH tự nhiên.
- Nếu sản phẩm có pH không phù hợp, có
thể gây kích ứng, khô da hoặc mất hiệu quả.
Để kiểm soát tốt
pH, các nhà khoa học sử dụng máy đo pH (pH probe) – công cụ chuyên dụng
giúp xác định chính xác độ pH của sản phẩm.
Cách sử dụng pH
probe đúng cách:
- Hiệu chuẩn (calibration) trước khi đo:
Dùng các dung dịch chuẩn có độ pH xác định (thường là 4, 7 và 10) để điều chỉnh thiết bị đảm bảo độ chính xác. - Bảo quản đầu đo đúng cách:
Đầu đo phải được ngâm trong dung dịch bảo quản đặc biệt để tránh khô và mất độ nhạy. - Làm sạch cẩn thận:
Tráng nhẹ đầu đo bằng nước khử ion và lau khô nhẹ nhàng trước và sau khi đo để tránh sai lệch kết quả. - Khi đo:
Nhúng đầu đo vào mẫu dung dịch một cách nhẹ nhàng, không khuấy mạnh. Chờ giá trị ổn định rồi mới ghi nhận kết quả.
Tóm lại, đo pH là bước không thể thiếu trong việc
phát triển sản phẩm mỹ phẩm an toàn và hiệu quả. Việc hiệu chuẩn định kỳ, bảo
quản cẩn thận và thao tác nhẹ nhàng là chìa khóa để đảm bảo mỗi sản phẩm khi đến
tay người dùng đều mang lại trải nghiệm dễ chịu và tin cậy.
2. Máy đo độ
nhớt
Độ nhớt là độ "dày" hoặc khả năng cản trở
dòng chảy của chất lỏng – ví dụ như mật ong chảy chậm hơn nước là vì nó có độ
nhớt cao hơn. Trong mỹ phẩm, độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu, cảm
giác khi sử dụng, và hiệu quả của sản phẩm.
Máy đo độ nhớt
(Viscometer)
Một công cụ phổ biến
trong phòng lab là máy đo độ nhớt quay (rotational viscometer). Máy hoạt
động bằng cách quay một trục (spindle) trong mẫu chất lỏng và đo mức độ cản trở
của chất lỏng đối với chuyển động quay – từ đó xác định độ nhớt.
- Giá trị đo được gọi là độ nhớt tuyệt đối
(absolute viscosity)
– cho biết chất lỏng đó "lỏng" như nước hay "đặc" như
xi-rô.
- Đơn vị đo là centipoise (cP hoặc
CPS):
- Giá trị thấp → chất lỏng loãng, chảy
nhanh.
- Giá trị cao → chất lỏng đặc, chảy chậm.
Các loại máy đo
độ nhớt
- Brookfield Viscometer: loại phổ biến nhất, được sử dụng rộng
rãi trong ngành mỹ phẩm.
- Stabinger Viscometer: thiết bị cao cấp hơn, sử dụng công
nghệ từ trường để tăng độ chính xác.
Lưu ý khi sử dụng:
- Bảo quản và hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.
- Chuẩn bị mẫu đúng cách: chọn trục đo phù hợp, lắp đặt đúng
và ngâm trục vào mẫu đúng mức.
- Đợi đến khi máy hiển thị giá trị ổn định
mới ghi nhận kết quả.
Tóm lại, máy đo độ nhớt là công cụ không thể thiếu
trong phòng thí nghiệm, giúp hiểu rõ tính chất dòng chảy của chất lỏng và đảm bảo
sản phẩm được sản xuất có chất lượng ổn định, cảm giác sử dụng tốt và đạt tiêu
chuẩn thị trường.
3. Tỉ trọng
kế
Bạn có bao giờ tự
hỏi làm sao các nhà khoa học có thể đo được thứ "khó nắm bắt" như tỷ
trọng (density) của chất lỏng không? Câu trả lời chính là pycnometer
– một thiết bị nhỏ bằng thủy tinh hoặc kim loại, có nắp đậy chính xác
kèm một ống nhỏ để thoát bọt khí, giúp đo tỷ trọng cực kỳ chính xác.
💡 Pycnometer hoạt động như thế nào?
Nó giống như một “thám tử” trong phòng thí nghiệm, chuyên “giải mã” cách các
phân tử xếp chặt trong chất – chính là tính chất tỷ trọng.
🌡 Nhiệt độ rất quan trọng, vì tỷ trọng thay đổi theo nhiệt
độ. Do đó, một số pycnometer còn đi kèm nhiệt kế tích hợp để đảm bảo
phép đo chính xác và nhất quán.
📏 Quy trình đo tỷ trọng:
- Cân bình pycnometer rỗng (ví dụ: 50g).
- Đổ đầy nước ở nhiệt độ phòng đến vạch
chuẩn, rồi cân lại (ví dụ: 100g).
- Khối lượng nước = 100g - 50g = 50g →
cũng chính là thể tích vì nước có mật độ xấp xỉ 1g/ml.
- Đổ chất lỏng cần đo vào bình và cân.
- Tính mật độ bằng công thức:
Density = Khối lượng chất lỏng / Thể tích (đã biết từ bước trên)
🎯 Ứng dụng:
Giúp xác định tỷ trọng của chất lỏng một cách chính xác trong mỹ phẩm,
hóa học, thực phẩm, v.v., đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết sản phẩm.
No comments:
Post a Comment