1. Tổng quan về kiểm soát chất lượng nguyên liệu
Đằng sau mỗi thỏi
son hay lọ kem bạn dùng hàng ngày là cả một quá trình kiểm soát chất lượng
nghiêm ngặt với nguyên liệu thô — yếu tố quyết định đến hiệu quả và độ an toàn
của sản phẩm.
1.1. Chọn lọc nhà
cung cấp
- Các công ty mỹ phẩm không chọn nhà
cung cấp một cách ngẫu nhiên.
- Họ tìm kiếm các chứng nhận như ISO
9001, đánh giá lịch sử cung cấp ổn định, và kiểm tra quy trình khai
thác nguyên liệu có đạo đức và bền vững hay không.
1.2. Kiểm tra chất
lượng từng lô nguyên liệu
- Mỗi lô nguyên liệu (ví dụ như tinh dầu
oải hương) đều được gửi đến phòng thí nghiệm kiểm tra:
- Độ tinh khiết (đảm bảo không chứa tạp chất, thuốc
trừ sâu)
- Hiệu lực (nồng độ hoạt chất đạt yêu cầu)
- Độ an toàn (không gây kích ứng hay dị ứng)
- Chỉ khi vượt qua tất cả các bước kiểm
tra, nguyên liệu mới được đưa vào sản xuất.
1.3. Bảo quản
đúng cách
- Các nguyên liệu nhạy cảm như tinh dầu
hoa hồng được lưu trữ trong phòng có nhiệt độ ổn định, ánh sáng yếu,
và trong thùng chứa inox chuyên dụng, tránh ánh sáng và không khí để
giữ được chất lượng.
1.4. Lưu trữ hồ
sơ và truy xuất
- Mỗi nguyên liệu đều có “nhật ký”
riêng: ngày nhập hàng, kết quả thử nghiệm, điều kiện bảo quản,…
- Trong một ví dụ thực tế, công ty phát hiện lô bơ hạt mỡ gây ra thay đổi kết cấu sản phẩm. Nhờ có hồ sơ lưu trữ, họ truy ra nguyên nhân là do nhiệt độ bảo quản không ổn định, và kịp thời xử lý.
Kết luận:
Kiểm soát chất lượng
nguyên liệu thô không chỉ đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng, mà còn giúp tạo sự
tin tưởng tuyệt đối từ người tiêu dùng. Mỗi lần bạn dùng mỹ phẩm, đó là kết
quả của cả một quy trình kiểm soát tỉ mỉ từ nguyên liệu đầu vào.
2. Kiểm tra
nguyên liệu
Trong ngành mỹ phẩm,
việc kiểm tra nguyên liệu thô giống như bảo vệ kiểm tra giấy tờ tùy thân
– để đảm bảo mọi “thành phần” đều đúng danh tính, chất lượng và an toàn trước
khi “bước vào” công thức sản phẩm.
2.1. Xác minh
danh tính nguyên liệu
- Mỗi nguyên liệu đều có hồ sơ chi tiết
trong từ điển INCI – một danh mục quốc tế liệt kê hơn 13.000 nguyên
liệu dùng trong mỹ phẩm.
- Các nguyên liệu như chất dưỡng ẩm, hoạt
chất làm sạch hay hương liệu đều có các chỉ số riêng: màu sắc, mùi, độ
pH,...
2.2. Thông số kỹ
thuật chuyên biệt
- Ví dụ với dầu tự nhiên, người ta kiểm
tra:
- Chỉ số xà phòng hóa (Saponification
value): cho biết lượng
kiềm cần thiết để xà phòng hóa một lượng chất béo nhất định.
- Chỉ số iốt (Iodine value): đo mức độ không bão hòa của dầu/mỡ.
→ Đây là "lan can" kiểm soát chất lượng cho nguyên liệu.
2.3. Chứng nhận
và kiểm tra chéo
- Nhà cung cấp gửi kèm chứng nhận
phân tích (COA) cho mỗi lô hàng.
- Tuy nhiên, công ty mỹ phẩm luôn kiểm
tra lại, không chỉ dựa vào COA. Họ lấy mẫu để kiểm tra các chỉ số quan
trọng ngay khi hàng đến và trong quá trình bảo quản.
2.4. Phát hiện
hàng giả và pha trộn
- Một vấn đề phổ biến là nguyên liệu
bị pha trộn (ví dụ dầu ô liu bị pha với dầu rẻ hơn).
- Công ty có thể phát hiện qua kiểm tra cấu
trúc axit béo bất thường, hoặc kiểm tra ADN.
2.5. Nguồn gốc ảnh
hưởng chất lượng
- Ngay cả khi cùng tên INCI, nguyên liệu
từ các nhà cung cấp khác nhau có thể có đặc tính và chất lượng khác
nhau do quy trình sản xuất khác nhau.
- Ví dụ: Axit hyaluronic có thể
được lấy từ:
- Nguồn gốc động vật (mào gà)
- Lên men vi sinh
- Tổng hợp trong phòng thí nghiệm
→ Nếu công ty muốn sản phẩm thuần chay, họ sẽ kiểm tra dấu vết protein động vật trong lô hàng.
Kết luận:
Kiểm tra nguyên
liệu thô là tuyến phòng vệ đầu tiên
để đảm bảo mỗi thành phần trong mỹ phẩm đúng thật, tinh khiết và an toàn
– giúp mang lại sản phẩm chất lượng cho người tiêu dùng.
3. Xem xét
việc lưu trữ và xử lý nguyên liệu
Trong mỹ phẩm, không chỉ sản phẩm cuối cùng quan trọng – mà còn là cách bảo quản nguyên liệu thô để đảm bảo hiệu quả, độ an toàn và chất lượng ổn định.
3.1. Nguyên liệu
cũng có "hạn sử dụng"
- Giống như thực phẩm, nguyên liệu mỹ
phẩm có tuổi thọ nhất định.
- Ví dụ: thương hiệu Opulent Glow
sử dụng loại dầu ép lạnh quý hiếm, chỉ giữ chất lượng trong 6 tháng.
→ Họ áp dụng chính sách FIFO (First In – First Out): nguyên liệu nhập trước sẽ được dùng trước.
3.2. Điều kiện bảo
quản cần kiểm soát chặt chẽ
- Nhiệt độ, độ ẩm và bao bì là ba yếu tố quan trọng:
- Tinh dầu cần nơi khô, mát – nhiệt và ẩm
làm chúng mất tác dụng.
- Một hãng từng mất lô serum hữu cơ
vì lưu trữ trong kho không điều hòa giữa mùa hè → tinh chất bị oxy hóa, đổi
màu, đổi mùi, giảm hiệu quả.
- Nguyên liệu dễ cháy như dùng trong sơn móng tay phải được
lưu trữ riêng biệt, an toàn.
- Nguyên liệu nhạy cảm với không khí (như vitamin, chiết xuất tự nhiên) được bảo vệ bằng lớp khí nitrogen để tránh phân hủy.
3.3. Vệ sinh và
an toàn là ưu tiên hàng đầu
- Lấy mẫu phải dùng kỹ thuật vô trùng,
tránh lây nhiễm.
- Các thùng chứa luôn được niêm phong đúng cách sau khi mở.
3.4. Nhãn mác – bản
đồ hướng dẫn
- Mỗi nguyên liệu có nhãn chi tiết: tên, thành phần, cách bảo quản, biện pháp an toàn (ví dụ: đeo găng, khẩu trang khi sử dụng).
3.5. Quản lý vòng
đời nguyên liệu
- Với nguyên liệu có hạn sử dụng ngắn, hệ thống FIFO là giải pháp giảm lãng phí và ngăn dùng nguyên liệu đã hỏng.
Kết luận:
Việc bảo quản
nguyên liệu mỹ phẩm là cả một quy trình khoa học nhằm giảm tổn thất,
bảo vệ chất lượng và đảm bảo an toàn cho sản phẩm khi đến tay người tiêu
dùng.
4. Tình huống : Kiểm soát chất lượng nguyên liệu
trong mỹ phẩm.
Câu chuyện có thật từ Kelly – một nhà khoa học mỹ phẩm – cho thấy vai trò sống còn của kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào.
4.1. Ý tưởng tuyệt
vời – rồi "bỗng dưng" thất bại
- Công ty Kelly muốn phát triển kem
dưỡng thể có chiết xuất thiên nhiên.
- Nguyên liệu chính: HBO
(hydrogenated vegetable oil) – giúp kem có kết cấu mềm mượt, cao cấp.
- Khách hàng rất thích – doanh số tăng vọt.
- Nhưng sau đó: khách hàng phàn nàn về mùi hôi, thậm chí mùi ôi thiu → sản phẩm bị đánh giá kém.
4.2. Điều tra và
phát hiện lỗi
- Công ty tiến hành kiểm tra toàn bộ
nguyên liệu.
- Kết quả: HBO bị hỏng do bảo quản
sai cách.
- Nhân viên đã cho HBO vào “hotbox”
(lò sưởi) với nhiệt độ >60°C để làm tan nguyên liệu nhanh
hơn.
- Nhưng sau khi tan, quên lấy ra, để nóng trong thời gian dài → oxy hóa mạnh.
4.3. Dấu hiệu kỹ
thuật
- Chỉ số acid (acid value) dùng để đo mức độ ôi thiu của dầu.
- HBO
chuẩn: ≤1.0 mg acid béo tự do/g.
- HBO bị hỏng: 2.5 mg/g → vượt giới hạn, gây mùi hôi và giảm chất lượng.
4.4. Bài học và
khắc phục
- Nhiệt độ bảo quản chuẩn của HBO: 15–20°C, hoặc thấp
hơn.
- Công ty:
- Áp dụng quy trình QA/QC mới (đảm
bảo và kiểm soát chất lượng).
- Đào tạo lại nhân viên về cách lưu trữ HBO đúng chuẩn.
- Kiểm tra nguyên liệu định kỳ trước khi sử dụng.
Kết luận:
Một lỗi nhỏ về nhiệt
độ bảo quản đã dẫn đến hậu quả lớn về chất lượng sản phẩm và uy tín thương
hiệu.
Từ đó, công ty đã rút ra được bài học quan trọng về việc không thể lơ là
trong kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
No comments:
Post a Comment