1. Giới thiệu
Source: Microgen,
(n.d.). Doctor Doing Skin Allergy Test [Photograph] EnvatoElements.
Các bài kiểm tra
an toàn da là bước quan trọng để đảm bảo các sản phẩm mỹ phẩm yêu thích của bạn
không gây kích ứng. Những bài kiểm tra này giúp phát hiện các phản ứng dị ứng
và kích ứng tiềm ẩn khi sản phẩm tiếp xúc với da. Hai phương pháp kiểm tra phổ
biến là kiểm tra HRIPT (Human Repeat Insult Patch Test) và kiểm tra kích ứng
tích lũy (Cumulative Irritation Test - CIT).
Kiểm tra HRIPT là phương pháp tiêu chuẩn trong ngành mỹ
phẩm và dược phẩm. Sản phẩm được bôi lên da dưới miếng dán kín trong vòng 6 tuần,
với sự giám sát của chuyên gia để theo dõi các phản ứng kích ứng hoặc dị ứng.
Kiểm tra này giúp xác định khả năng gây kích ứng và gây dị ứng của sản phẩm.
Kiểm tra CIT so sánh khả năng gây kích ứng của sản phẩm
với các sản phẩm khác trong một khoảng thời gian từ 14 đến 21 ngày. Các vùng da
được chấm điểm dựa trên các dấu hiệu như đỏ da, sưng tấy và kích ứng khác.
Cả hai phương pháp
này giúp đảm bảo sản phẩm an toàn và không gây kích ứng, tạo nền tảng cho việc
phát triển các sản phẩm chăm sóc da an toàn hơn.
2. Đánh giá an toàn sản phẩm
Đánh giá an toàn mỹ
phẩm là một quá trình quan trọng để đảm bảo sản phẩm không gây hại cho người
tiêu dùng. Quá trình này bao gồm việc phân tích thành phần, bao bì, nhãn mác và
độ ổn định của sản phẩm. Ở châu Âu, báo cáo an toàn mỹ phẩm là yêu cầu bắt buộc
trước khi sản phẩm ra mắt thị trường. Trong khi đó, ở Mỹ, nếu chưa xác định
hoàn toàn an toàn, sản phẩm sẽ phải gắn nhãn "Cảnh báo: An toàn của sản phẩm
này chưa được xác định."
Có hai thuật ngữ
quan trọng trong đánh giá an toàn: Mối nguy và Đánh giá rủi ro. Mối
nguy là một yếu tố có thể gây hại trong những điều kiện nhất định, ví dụ như một
thành phần có thể gây kích ứng da. Đánh giá rủi ro là việc xác định khả năng xảy
ra hại dựa trên mức độ tiếp xúc và mức độ mối nguy.
Ví dụ, một chất tẩy
rửa mặt có chứa glycolic acid có thể gây kích ứng nếu dùng lâu dài, nhưng nếu
chỉ rửa mặt trong thời gian ngắn và rửa lại, nguy cơ gây kích ứng là rất thấp.
Quá trình đánh giá này giúp đảm bảo sản phẩm mỹ phẩm an toàn khi sử dụng, bảo vệ
người tiêu dùng và tạo sự tin tưởng cho họ khi sử dụng các sản phẩm làm đẹp.
3. Nguyên tắc
cơ bản của độc tính
Lĩnh vực độc học
đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe cộng đồng bằng cách cung cấp thông tin
cho các cơ quan quản lý và người ra quyết định để hạn chế tiếp xúc với các chất
độc hại. Độc học là nghiên cứu về cách các hóa chất hoặc tác nhân vật lý có thể
gây hại cho sinh vật sống. Nó giúp hiểu tại sao một số chất có thể gây hại cho
cơ thể chúng ta.
Khái niệm về mức độ
tiếp xúc được Paracelsus đưa ra từ thế kỷ 16, cho rằng gần như bất kỳ chất nào,
kể cả những chất tưởng chừng vô hại như nước hoặc oxy, nếu tiếp xúc với một lượng
quá mức, cũng có thể trở thành độc hại.
Các nhà độc học hiện
đại giống như những thám tử, họ nghiên cứu tác động của các hóa chất lên cơ thể
sống, kết hợp giữa sinh học, hóa học, dược lý học và y học. Họ xem xét cách các
hóa chất tương tác với cơ thể, thậm chí với từng tế bào và phân tử.
Có bốn yếu tố
chính trong độc học: độc tính nội tại, liều lượng, điều kiện tiếp xúc và phản ứng
của cơ thể. Ba câu hỏi cơ bản là: Chất đó là gì? Bạn đã tiếp xúc với bao nhiêu?
Và điều kiện tiếp xúc của bạn như thế nào?
- Độc tính nội tại giải thích tại sao một số chất độc hại
hơn những chất khác (ví dụ, thủy ngân nguy hiểm hơn đường).
- Liều lượng liên quan đến việc bạn tiếp xúc với
bao nhiêu chất; một liều lượng phù hợp có thể có lợi, nhưng quá nhiều sẽ
gây hại.
- Điều kiện tiếp xúc bao gồm việc bạn tiếp xúc với chất độc
qua đường nào (nuốt, tiếp xúc da hay hít thở).
- Phản ứng của cơ thể phụ thuộc vào yếu tố cá nhân như tuổi
tác, sức khỏe và di truyền, có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể phản ứng với
chất độc.
Mục tiêu của độc học
là đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và môi trường, giúp chúng ta đối phó
với một thế giới đầy hóa chất mà vẫn giảm thiểu rủi ro tiềm tàng.
4. Các phương pháp kiểm tra da cơ bản
Sasha, một sinh viên 20 tuổi, quyết định tham gia vào
một nghiên cứu về độ an toàn của kem dưỡng da mặt mới. Trong nghiên cứu, các miếng
dán nhỏ chứa kem thử nghiệm được áp dụng lên lưng của cô, cùng với một chất
kích ứng đã biết và một chất trung tính làm đối chứng. Trong vài tuần, các bác
sĩ da liễu theo dõi phản ứng của da cô. Ban đầu không có thay đổi gì, nhưng đến
tuần thứ ba, khu vực có chất kích ứng xuất hiện đỏ, trong khi sản phẩm thử nghiệm
không gây kích ứng. Trải nghiệm của Sasha cung cấp dữ liệu quý giá để đánh giá
độ an toàn của sản phẩm.
Kiểm tra độ an toàn của da giúp đảm bảo các sản phẩm
chăm sóc da không gây phản ứng không mong muốn như đỏ da, sưng tấy hay bong
tróc. Có hai bài kiểm tra chính: Kiểm tra miếng dán lặp lại (HRIPT) và Kiểm tra
kích ứng tích lũy 21 ngày (CIT). Những bài kiểm tra này giúp đánh giá mức độ
gây kích ứng hoặc dị ứng của sản phẩm.
- HRIPT:
Trong thử nghiệm này, sản phẩm thử nghiệm được áp dụng lên da của tình
nguyện viên trong 48 giờ, sau đó lặp lại trong vài tuần. Qua đó, các nhà
nghiên cứu có thể quan sát phản ứng da và đánh giá độ an toàn của sản phẩm.
- CIT:
Được sử dụng để so sánh mức độ kích ứng của các sản phẩm khác nhau, thường
dùng cho xà phòng hoặc dầu gội. Các sản phẩm này được áp dụng dưới miếng
dán nhiều lần trong tuần, và chuyên gia sẽ đánh giá mức độ kích ứng trên
da.
Các bài kiểm tra này sử dụng điều kiện khắc nghiệt để
đảm bảo sản phẩm an toàn trước khi ra thị trường, giúp người tiêu dùng yên tâm
về sự an toàn và dịu nhẹ của sản phẩm chăm sóc da.
5. Kích thích mắt
Mắt con người rất nhạy cảm, vì cấu trúc tinh vi và mỏng
manh của nó dễ bị kích ứng từ môi trường bên ngoài. Khi mắt mở, không có lớp da
hay xương bảo vệ, mà chỉ có các phần như kết mạc và giác mạc rất nhạy cảm. Kết
mạc là lớp mỏng trong suốt bao phủ phần trắng của mắt và bên trong mí mắt, còn
giác mạc là lớp ngoài cùng của mắt. Chỉ cần một chút kích ứng cũng khiến mắt cảm
thấy khó chịu, khô hoặc đỏ.
Nước mắt không chỉ xuất hiện khi chúng ta cắt hành hoặc
xem phim buồn, mà chúng rất quan trọng để giữ cho mắt khỏe mạnh, cung cấp độ ẩm
và làm sạch mắt. Tuy nhiên, một số thành phần trong sản phẩm mỹ phẩm như dầu gội,
sữa rửa mặt có thể gây rối loạn việc sản xuất nước mắt, làm mắt khô, ngứa và
khó chịu.
Để đảm bảo an toàn cho mắt, các thử nghiệm gây kích ứng
mắt (ocular irritancy tests) là rất quan trọng. Các nhà khoa học hiện nay đã sử
dụng mô hình giác mạc 3D làm từ tế bào người để mô phỏng phản ứng của mắt với
các chất khác nhau, thay vì phương pháp thử nghiệm cũ, giúp bảo vệ mắt mà không
cần thử nghiệm trên động vật. Điều này rất quan trọng đối với các sản phẩm mỹ
phẩm như mascara, bút kẻ mắt, và keo dính mi, vì chúng được sử dụng gần mắt,
nơi sự an toàn là tối quan trọng để tránh kích ứng hoặc tổn hại cho sức khỏe mắt.
6. Các phương pháp tiếp cận mới (NAMs)
Emily, một nhà khoa học mỹ phẩm, đang tiên phong trong
việc sử dụng các phương pháp tiếp cận mới (NAMs) trong phòng thí nghiệm chăm
sóc da của mình. Cô giới thiệu cho bạn nhìn qua kính hiển vi để quan sát các tế
bào bị tổn thương trong cấy ghép tế bào, cho thấy tác động của các thành phần
cô đang thử nghiệm. Emily và nhóm của cô đang sử dụng NAMs để thay thế thử nghiệm
trên động vật trong việc đánh giá an toàn sản phẩm mỹ phẩm.
NAMs bao gồm nhiều phương pháp như thử nghiệm trong ống
nghiệm (in vitro assays), toxicogenomics và metabolomics, giúp quan sát sự thay
đổi ở mức độ phân tử khi các hóa chất tiếp xúc với tế bào. Ngoài ra, có các
phương pháp như read-across frameworks, in silica, in chemico và ex vivo để mô
phỏng hiệu ứng của các chất trong môi trường phòng thí nghiệm, giúp giảm bớt
các thử nghiệm trên động vật.
Mặc dù NAMs mang lại phương pháp thử nghiệm hiệu quả
và nhân đạo, Emily gặp một số thử thách như chi phí và thời gian, đặc biệt đối
với các công ty nhỏ. Dữ liệu về nhiều hóa chất vẫn còn thiếu, đòi hỏi phải có
những phương pháp đánh giá rủi ro hiệu quả và tiết kiệm hơn. Việc đảm bảo tính
xác thực và đáng tin cậy của NAMs rất quan trọng, vì các quy định về NAMs khác
nhau giữa các quốc gia, và cần phải đáp ứng các yêu cầu của các cơ quan quản lý
toàn cầu.
No comments:
Post a Comment