1. Giới thiệu về kiểm tra nguyên liệu
Renew Naturals – một công ty mỹ phẩm nổi tiếng với dòng
phấn má chất lượng cao – đã chia sẻ một bài học quan trọng về kiểm tra và xử
lý nguyên liệu thô.
Trước khi bất kỳ
nguyên liệu nào được dùng trong sản phẩm, chúng phải trải qua kiểm nghiệm tại
phòng thí nghiệm:
🔍 Kiểm
tra vi sinh, tạp chất, độ tinh khiết, độ ổn định và
đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
👉 Một
số nguyên liệu đặc biệt còn được gửi đến các phòng thí nghiệm bên ngoài
nếu phòng lab nội bộ không đủ khả năng kiểm tra.
❗ Hệ quả khi bỏ qua bước kiểm tra
Do nhu cầu tăng
cao, công ty nhập carmen (một loại sắc tố đỏ tự nhiên) từ nhà cung cấp mới,
nhưng đã bỏ qua bước kiểm tra chất lượng vì muốn đưa sản phẩm ra thị trường
nhanh chóng.
👉 Kết quả:
- Màu phấn bị lệch tông: có lô
quá nhạt, có lô quá đậm
- Phải hủy hàng loạt sản phẩm lỗi, gây lãng phí thời gian và chi phí
- Chậm giao hàng, ảnh hưởng đến doanh số và lòng tin của khách hàng
✅ Bài học rút ra
Sau sự cố, Renew
Naturals quay lại thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt đối với tất cả
nguyên liệu, kể cả khi có áp lực thời gian.
💡 Họ nhận ra rằng kiểm soát nguyên liệu không chỉ là đảm bảo chất
lượng, mà còn là bảo vệ uy tín thương hiệu và duy trì vận hành sản xuất
ổn định.
2. Kiểm nghiệm
phân tích (Analytical Testing) trong sản xuất mỹ phẩm
2.1. Mục đích của
kiểm nghiệm phân tích:
Là bước kiểm tra khoa học
đầu tiên và quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng cho cả nguyên liệu và
thành phẩm. Không có nguyên liệu nào được đưa vào sản xuất nếu chưa vượt qua
toàn bộ các bài kiểm tra.
2.2. Các loại kiểm
nghiệm phổ biến:
- Kiểm tra lý – hóa: đo pH, độ nhớt,
kích thước hạt (đặc tính vật lý – hóa học cơ bản).
- Kiểm tra định tính và độ tinh khiết:
xác định chính xác thành phần, đo độ ẩm, kiểm tra kim loại nặng…
- Thiết bị kiểm nghiệm: từ máy đo pH đơn
giản đến các thiết bị hiện đại như quang phổ hồng ngoại (IR), sắc ký khí
(GC).
- Phương pháp kiểm nghiệm: thường dựa
trên tiêu chuẩn từ tổ chức như AOCS (Hiệp hội Hóa dầu Mỹ), ASTM hoặc tài
liệu từ nhà cung cấp.
2.3. Thẩm định
phương pháp (Method validation):
Mọi phương pháp kiểm nghiệm
phải được thẩm định, nhằm đảm bảo kết quả chính xác, ổn định và nhất quán – bất
kể ai thực hiện.
2.4. Tại sao kiểm
nghiệm phân tích lại quan trọng?
- Đảm bảo nguyên liệu và sản phẩm đạt
chuẩn về định danh, độ tinh khiết.
- Tuân thủ quy định pháp luật, đặc biệt
với các chất như chất tạo màu (color additives).
- Là công cụ giải quyết lỗi sản phẩm hoặc
phản hồi từ khách hàng.
- Góp phần xây dựng sản phẩm an toàn, hiệu
quả, đáng tin cậy.
2.5. Vai trò của nhà
hóa mỹ phẩm (cosmetic chemist):
Chuyên viên phòng lab hiểu giá trị của từng phép thử. Mỗi kiểm nghiệm đóng góp
vào mục tiêu chung: tạo ra sản phẩm chăm sóc cá nhân chất lượng cao và phù hợp
quy định.
👉 Thông điệp chính:
Kiểm nghiệm phân tích
không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là “lá chắn” đảm bảo chất lượng – an toàn
– đổi mới cho toàn ngành mỹ phẩm.
3. Tiêu chuẩn
nguyên liệu và chứng nhận phân tích
3.1. Tiêu chuẩn kỹ
thuật (Specifications):
- Là bản thiết kế chất lượng cho
từng nguyên liệu.
- Xác định rõ các giới hạn chấp nhận được
(vd: pH, độ nhớt, độ ẩm…).
- Được xây dựng dựa trên phân tích thống
kê dữ liệu sản xuất lịch sử, giúp hiểu rõ phạm vi dao động tự nhiên của
nguyên liệu và năng lực của nhà cung cấp.
3.2. Phiếu kiểm
nghiệm (Certificate of Analysis – COA):
- Là tài liệu đi kèm mỗi lô nguyên liệu,
thể hiện thông tin về định danh, chất lượng và độ tinh khiết.
- Tuy nhiên, COA chỉ là điểm khởi đầu.
Chúng ta phải tự kiểm tra lại để xác minh dữ liệu và đảm bảo không
có biến đổi trong quá trình vận chuyển, đặc biệt với nguyên liệu nhạy cảm
với nhiệt độ.
3.3. Sự thống nhất
phương pháp kiểm nghiệm:
- Phương pháp thử nghiệm nêu trong spec
và COA phải thống nhất giữa nhà cung cấp và nhà sản xuất.
- Nếu khác nhau, dễ gây sai lệch kết
quả, khó xác định lỗi do nguyên liệu hay do phương pháp.
3.4. Kiểm tra lại
khi nguyên liệu đến kho:
- Mọi nguyên liệu khi về nhà máy đều được
kiểm tra cảm quan, lấy mẫu và cách ly để thử nghiệm.
- So sánh kết quả thử nghiệm nội bộ với
COA. Nếu đạt – cho phép nhập kho. Nếu không đạt – cần trao đổi với nhà
cung cấp về hướng xử lý.
3.5. Xử lý nguyên
liệu không đạt:
- Có thể điều chỉnh (nếu khả thi) hoặc trả
lại nhà cung cấp. Việc điều chỉnh về đúng spec hiếm khi thực hiện,
nhưng chúng ta luôn chuẩn bị sẵn phương án.
3.6. Chính sách
kiểm tra tiết kiệm:
- Reduced testing: chỉ thử một số chỉ tiêu (các chỉ
tiêu còn lại dùng dữ liệu từ COA), áp dụng khi rủi ro thấp.
- Skip-lot testing: chỉ thử một phần lô hàng, dùng cho
nguyên liệu có lịch sử ổn định và tin cậy.
3.7. Vai trò của
specifications và COA:
- Là công cụ đảm bảo chất lượng đầu
vào, giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn, hiệu quả và đúng quy
định.
- Việc kiểm nghiệm kỹ lưỡng thể hiện
tinh thần trách nhiệm và chuyên môn cao của các nhà hóa mỹ phẩm.
4. Lấy mẫu
nguyên liệu
4.1. Mục đích của việc
lấy mẫu nguyên liệu:
- Là bước đầu tiên và rất quan trọng
để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
- Giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn
trước khi nguyên liệu được sử dụng trong sản xuất.
4.2. Hồ sơ đi kèm
khi nguyên liệu về kho:
- Mỗi lô hàng cần có Phiếu kiểm nghiệm
(COA) và Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS).
- Đây là “hộ chiếu” của nguyên liệu, cần
được lưu trữ cẩn thận.
4.3. Kiểm tra trước
khi lấy mẫu:
- Kiểm tra bao bì và nhãn mác: tình trạng nguyên vẹn, đúng tên
nguyên liệu, mã lô, thông tin nguy hại.
- Nếu có bao bì hư hỏng → cách ly
ngay để tránh rủi ro.
4.4. Bao bì phổ
biến:
- Dạng lỏng: thùng nhựa (pail), thùng phuy
(drum), xe bồn (tanker truck).
- Dạng bột: bao tải, thùng carton cứng, thùng nhựa.
Có thể được xếp theo pallet.
4.5. Quy trình lấy
mẫu:
- Dùng thiết bị sạch, mẫu được đựng
trong dụng cụ vô trùng.
- Sau khi lấy mẫu, phải đóng kín lại
bao bì, vệ sinh sạch khu vực lấy mẫu và thiết bị.
- Nếu có sự cố tràn đổ, phải xử lý ngay
theo hướng dẫn trong SDS.
4.6. Ghi nhãn mẫu:
- Mẫu phải được dán nhãn rõ ràng với các
thông tin: ngày lấy mẫu, mã nguyên liệu, tên nhà cung cấp, số kiểm soát mẫu,
tên người lấy mẫu.
4.7. Khu vực chờ
kiểm tra:
- Mẫu sau khi lấy sẽ được giữ tại khu
vực cách ly cho đến khi có kết quả kiểm nghiệm đạt.
- Không được trộn lẫn nguyên liệu đã lấy
mẫu với chưa lấy mẫu.
4.8. Đặc điểm lấy
mẫu:
- Số lượng và kích thước mẫu phụ thuộc vào loại thử nghiệm cần
làm.
- Với một số nguyên liệu, phải trộn đều
hoặc làm nóng chảy trước khi lấy mẫu để đảm bảo đại diện chính xác.
4.9. Ý nghĩa:
- Việc lấy mẫu đúng chuẩn giúp đảm bảo
tính đại diện, truy xuất nguồn gốc, và kiểm soát rủi ro ngay từ đầu chuỗi
sản xuất.
- Là một phần không thể thiếu trong hành
trình tạo ra sản phẩm mỹ phẩm an toàn và hiệu quả.
5. Tình huống:
Tiêu chuẩn Polymer và chứng thư phân tích
Bối cảnh:
Bạn đang chuẩn bị mở rộng
sản xuất một loại kem dưỡng da có kết cấu gel mát, nhờ vào Polymer 560 từ công
ty "Resins to Be Happy". Để đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, bạn
cần xây dựng kế hoạch kiểm tra nguyên liệu đầu vào khi mua polymer này với số
lượng lớn.
🔍 Các thông tin quan trọng cần đưa vào kế hoạch
kiểm tra:
1. Độ nhớt
(Viscosity)
- Là thông số chính để xác nhận tính chất
lưu biến của Polymer 560.
- Được đo sau khi phân tán polymer trong
dung môi và trung hòa pH.
- Datasheet có đưa ra thông số về:
- Dụng cụ đo, tốc độ quay, đầu đo
(spindle), nhiệt độ thử nghiệm.
- Dải độ nhớt chuẩn cho 2 nồng độ:
|
Nồng độ phân
tán |
Min (mPa·S) |
Max (mPa·S) |
Spindle |
|
0.2% |
15,000 |
30,000 |
6 |
|
0.5% |
40,000 |
60,000 |
7 |
👉 Vấn đề cần làm rõ với nhà cung cấp:
- Dung môi dùng là gì? (Có thể là nước,
nhưng chưa xác nhận)
- Độ pH sau trung hòa? (Datasheet có vẻ
còn mang tính acid)
- Dùng chất kiềm nào để trung hòa? (Phải
thống nhất để kết quả so sánh chính xác)
➡️ Giải pháp: Yêu cầu phương pháp kiểm tra chi tiết từ nhà cung cấp để đảm bảo phương pháp thử nghiệm trùng khớp giữa hai bên.
2. Khối lượng
riêng (Bulk Density)
- Là thông số vật lý quan trọng giúp:
- Lập kế hoạch kho bãi (xác định kích cỡ
bao, thùng, hoặc bồn chứa).
- Ước lượng sản lượng lưu kho và công suất sản xuất.
3. Kiểm tra nhiều
lô nguyên liệu (Reviewing Multiple CoAs)
- Đề nghị nhà cung cấp cung cấp tối thiểu
3 lô hàng để:
- Xác nhận độ ổn định của quá trình sản
xuất polymer.
- Đánh giá độ biến thiên của độ nhớt.
📌 Ví dụ:
- Nếu 3 lô đều có độ nhớt ~16,000 mPa·S
ở 0.2% → ổn định, dễ kiểm soát.
- Nhưng nếu độ nhớt dao động từ 15,500 đến 29,000 mPa·S → cần dự phòng điều chỉnh quy trình sản xuất.
🎯 Kết luận
Khi scale-up sản
xuất với Polymer 560:
- Phải thống nhất phương pháp thử nghiệm
với nhà cung cấp (nhất là độ nhớt).
- Lấy thông số khối lượng riêng để tính
toán không gian lưu kho.
- Yêu cầu nhiều CoA để đánh giá độ ổn định
và đưa ra giới hạn kiểm tra phù hợp.
- Tất cả nhằm đảm bảo chất lượng ổn định,
tiết kiệm chi phí, và hiệu quả sản xuất cao.
No comments:
Post a Comment