1 Lập công thức sản phẩm
Trong tuần này, bạn
sẽ tìm hiểu các khái niệm cơ bản về công thức chăm sóc da. Bạn sẽ học về sự
khác biệt giữa các thành phần và cách sử dụng chúng hiệu quả trong việc lập
công thức sản phẩm. Bạn sẽ khám phá việc sử dụng tỷ lệ phần trăm khối lượng
trong công thức và học cách chuyển đổi chính xác các tỷ lệ phần trăm khối lượng.
Bạn cũng sẽ tìm hiểu về các loại công thức chăm sóc da khác nhau và khám phá
khái niệm Giấy Chứng Nhận Phân Tích (Certificate of Analysis) và cách xác định
các thông số kỹ thuật.
Các điểm chính:
- Giải thích sự khác biệt giữa INCI
names, trade names và IUPAC names:
- INCI (International Nomenclature of
Cosmetic Ingredients) là danh pháp quốc tế của các thành phần trong mỹ phẩm.
- Trade names là tên thương mại mà các công ty sử
dụng để bán sản phẩm.
- IUPAC names là tên hoá học chuẩn của các hợp chất
theo quy định của Liên đoàn Hoá học Quốc tế.
- Hiểu về việc sử dụng tỷ lệ phần trăm
khối lượng trong công thức:
Tỷ lệ phần trăm khối lượng giúp xác định lượng mỗi thành phần trong công
thức so với tổng khối lượng của sản phẩm.
- Học cách chuyển đổi giữa các tỷ lệ phần
trăm khối lượng: Biết
cách chuyển đổi giữa các đơn vị để dễ dàng tính toán trong công thức.
- Nhận thức về tầm quan trọng của thứ tự
thêm thành phần và các pha trong công thức: Thứ tự thêm thành phần và cách chia
các pha (pha dầu, pha nước) là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm
ổn định.
- Mô tả các lớp công thức chăm sóc da phổ
biến:
- O/W emulsions (nhũ tương nước trong dầu).
- W/O emulsions (nhũ tương dầu trong nước).
- Anhydrous formulations (công thức không chứa nước).
- Surfactant systems (hệ thống hoạt động bề mặt).
- Gel systems (hệ gel).
- Hiểu khái niệm Giấy Chứng Nhận Phân
Tích (Certificate of Analysis) và xác định các thông số kỹ thuật: Giấy Chứng Nhận Phân Tích cung cấp
thông tin về các đặc tính và chất lượng của sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản
phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và pháp lý.
2. INCIs, tên
thương mại, và tên IUPAC
Hãy tưởng tượng bạn
đang đứng trong khu vực mỹ phẩm, cầm chai dầu gội và nhìn vào danh sách thành
phần nhỏ xíu. Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối với những cái tên phức tạp giống
như một kỳ thi hóa học hay mã số bí mật? Trong ngành mỹ phẩm, có một "ngôn
ngữ bí mật" giúp phân biệt giữa sản phẩm thông thường và xuất sắc, và đó
chính là các tên gọi INCI, tên thương mại (Trade names) và tên IUPAC.
INCI (International Nomenclature of Cosmetic
Ingredients) là hệ thống tên gọi chuẩn quốc tế cho các thành phần trong mỹ phẩm.
Mỗi thành phần sẽ có một INCI riêng, giúp mọi người trên thế giới hiểu rõ thành
phần trong sản phẩm, bất kể là ở Paris hay Perth. Ví dụ, vitamin E trong kem dưỡng
da sẽ được gọi là tocopherol theo INCI, giúp bạn dễ dàng nhận diện thành phần
khi mua sản phẩm.
Tên thương mại
(Trade names) là những tên
gọi mà các thương hiệu tạo ra để làm cho sản phẩm dễ nhớ và hấp dẫn, thường gắn
liền với chiến lược tiếp thị của thương hiệu. Ví dụ, sodium hypochlorite hoặc
sodium bicarbonate được bán dưới các tên thương mại dễ nhớ, như là tên của các
sản phẩm gia dụng nổi tiếng.
Tên IUPAC (International Union of Pure and Applied
Chemistry) là những tên gọi chính xác và kỹ thuật được sử dụng trong nghiên cứu
khoa học. Đây là tên gọi hóa học chính thức của các hợp chất, như dihydrogen
monoxide cho nước. Mặc dù phức tạp, những tên này cực kỳ quan trọng trong việc
nghiên cứu và phát triển, đảm bảo tính chính xác và độ chuẩn xác trong việc nhận
diện các hợp chất hóa học.
Vì sao bạn nên
quan tâm đến các tên này? Đối với các chuyên gia trong ngành mỹ phẩm, việc hiểu
về INCI giúp đảm bảo sản phẩm an toàn và hiệu quả, đồng thời giúp người tiêu
dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp, đặc biệt khi cần tránh các thành phần gây dị ứng.
Tên INCI giúp chuẩn hóa toàn cầu, tên IUPAC mang lại độ chính xác khoa học, và
tên thương mại giúp tăng tính hấp dẫn và nhận diện sản phẩm. Việc hiểu các tên
gọi này giống như mở ra một thế giới bí mật phía sau mỗi sản phẩm mỹ phẩm.
3. Phân biệt khối lượng và trọng lượng:
- Khối lượng (mass): Là lượng vật chất
có trong một vật.
- Trọng lượng (weight): Là cảm giác nặng
do lực hấp dẫn tác động lên khối lượng đó.
- Trong phòng lab, cân đo trọng lượng chứ
không phải khối lượng, vì cân hoạt động dựa vào lực hút của trọng lực.
Vì sao dùng weight
percent trong mỹ phẩm?
- Thực tế và dễ đo lường: Trọng lượng dễ
đo chính xác bằng cân.
- Tính toán đơn giản: Chỉ cần lấy trọng
lượng từng nguyên liệu chia cho tổng trọng lượng công thức, rồi nhân với
100.
- Tính nhất quán và dễ mở rộng quy mô:
Khi đã có tỷ lệ phần trăm, ta có thể dễ dàng làm mẻ lớn hay nhỏ mà vẫn giữ
đúng công thức.
Ví dụ minh họa:
Công thức kem dưỡng
có tổng khối lượng là 159g với các thành phần như:
- Nước: 100g → chiếm 62.89%
- Glycerin: 20g → 12.58%
- Dầu hạnh nhân, Polysorbate 60,
Niacinamide, chất bảo quản, hương liệu, chiết xuất cây liễu,…
Việc tính toán tỷ
lệ phần trăm giúp đảm bảo:
- Chất lượng ổn định
- Công thức dễ lặp lại
- Dễ điều chỉnh nếu cần thay đổi nhẹ
Kết luận:
Việc sử dụng tỷ lệ
phần trăm theo trọng lượng trong mỹ phẩm vừa chính xác, vừa tiện lợi, giúp kiểm
soát công thức hiệu quả và dễ dàng mở rộng sản xuất. Đó chính là công thức
thành công trong ngành mỹ phẩm.
4. Thứ tự
pha và trình tự trộn trong công thức mỹ phẩm
Bạn có biết việc tạo ra một
sản phẩm mỹ phẩm tuyệt vời cũng giống như nấu một món ăn ngon? Mỗi thành phần đều
quan trọng. Khi nấu ăn, thứ tự thêm nguyên liệu có thể biến một món ăn bình thường
thành một tuyệt phẩm. Trong mỹ phẩm cũng vậy – thứ tự thêm nguyên liệu và cách
phân chia pha là yếu tố then chốt.
Pha trong công
thức mỹ phẩm là gì?
Trong ngành mỹ phẩm,
nguyên liệu thô (raw materials) thường được chia thành các pha – mỗi pha là một
nhóm nguyên liệu có thể hòa tan hoặc phân tán với nhau ở cùng một nhiệt độ.
- Các pha thường được đặt tên theo chữ
cái: A, B, C, D…
- Bạn có thể hình dung mỗi pha là một “đội”
nguyên liệu, mỗi đội có đặc điểm riêng và chỉ hoạt động hiệu quả trong điều
kiện nhất định.
Hai pha phổ biến
nhất là:
- Pha nước (hydrophilic): chứa các
nguyên liệu tan trong nước.
- Pha dầu (lipophilic): chứa các nguyên
liệu tan trong dầu.
Mỗi pha đóng vai
trò riêng và giúp các nguyên liệu phát huy hiệu quả tối ưu.
Một số nguyên
liệu "đỏng đảnh"
Có những thành phần
cần điều kiện đặc biệt – ví dụ như phải dùng máy đồng hóa (homogenizer) hoặc giữ
ở nhiệt độ nhất định. Những nguyên liệu như hương liệu, chiết xuất tự nhiên, chất
bảo quản… rất nhạy cảm, thích môi trường mát và khuấy trộn nhẹ nhàng hơn – thường
được thêm sau cùng.
Trình tự trộn –
Thứ tự pha chế tiêu chuẩn:
- Bắt đầu với pha nước:
- Nếu cần gia nhiệt, cho toàn bộ các
thành phần tan trong nước có khả năng chịu nhiệt vào trước.
- Tiếp theo là pha dầu:
- Đun nhẹ trong một dụng cụ riêng rồi mới
đổ vào pha nước.
- Đồng nhất hóa (homogenization):
- Dùng máy trộn tốc độ cao để tạo hỗn hợp
mịn và đều.
- Làm nguội hỗn hợp dần dần:
- Khi nhiệt độ xuống khoảng 40–45°C,
lúc này mới thêm các nguyên liệu nhạy cảm như hương liệu, chất bảo quản,
chiết xuất thiên nhiên…
Lưu ý quan trọng:
- Không nên thêm chất hoạt động bề mặt
(surfactants) trong quá trình đồng nhất hóa. Việc này giống như lắc lon nước
ngọt – dễ gây phản ứng tạo bọt, trào ra và làm hỏng sản phẩm.
- Mục tiêu là một hỗn hợp mịn đẹp, không
vón cục hay phản ứng bất thường.
Ví dụ thực tế:
Khi làm một loại
kem dưỡng da:
- Đun nóng nước trong một bát.
- Trong bát khác, trộn glycerin với các
loại dầu, sau đó kết hợp với nước đã đun.
- Đun nhẹ các nguyên liệu dầu như cồn
béo (sterile alcohol) rồi thêm vào hỗn hợp.
- Cuối cùng, khi hỗn hợp đã nguội dần,
thêm chiết xuất vỏ cây liễu (willow bark), hương liệu và các thành phần nhạy
cảm khác.
Tóm lại:
- Nguyên liệu mỹ phẩm được chia thành
các pha (A, B, C…).
- Pha nước và pha dầu là phổ biến nhất.
- Thứ tự thêm nguyên liệu: pha nước →
pha dầu → đồng nhất → làm nguội → thêm các thành phần nhạy cảm.
- Không thêm surfactant khi đang đồng nhất
để tránh phản ứng không mong muốn.
- Công thức mỹ phẩm không chỉ nằm ở
nguyên liệu, mà còn ở cách bạn kết hợp và xử lý chúng một cách tinh tế và
khoa học.
No comments:
Post a Comment